Hướng dẫn về vitamin và thực phẩm bổ sung

Bảng chú giải thành phần vitamin và thực phẩm bổ sung

Đã cập nhật

Các thành phần trên nhãn vitamin và thực phẩm bổ sung của chúng tôi, từ astaxanthin đến kẽm: mỗi thành phần là gì và có trong sản phẩm nào của chúng tôi.

Bảng chú giải này giải thích các thành phần ghi trên nhãn vitamin và thực phẩm bổ sung của chúng tôi: mỗi thành phần là gì và có trong sản phẩm nào. Đây là thông tin chung giúp bạn đọc nhãn, không phải lời khuyên sức khỏe. Hàm lượng chính xác của từng thành phần được ghi trên trang sản phẩm và trên bao bì.

Cách dùng bảng chú giải này

  • Luôn đọc nhãn và làm theo hướng dẫn sử dụng. Không dùng quá liều khuyến nghị mỗi ngày.
  • Vitamin và khoáng chất bổ sung không thay thế được chế độ ăn uống cân bằng.
  • Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, đang dùng thuốc kê đơn hoặc có bệnh lý, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng thực phẩm bổ sung.
  • Nếu bạn dùng nhiều hơn một loại thực phẩm bổ sung, hãy cộng dồn lượng của các thành phần trùng nhau như kẽm, vitamin C hoặc vitamin E.

Vitamin

Beta-carotene

Một sắc tố thực vật mà cơ thể có thể chuyển hóa thành vitamin A. Có trong Eye Focus Enhance.

Biotin (vitamin B7)

Một loại vitamin nhóm B tan trong nước. Biotin bổ sung có thể ảnh hưởng đến một số kết quả xét nghiệm máu, vì vậy hãy báo bác sĩ rằng bạn đang dùng biotin trước khi xét nghiệm máu. Có trong Hair Skin Nails Growth.

Axit folic (vitamin B9)

Dạng tổng hợp của folate, một loại vitamin nhóm B tan trong nước. Có trong Hair Skin Nails Growth.

Vitamin B12

Một loại vitamin nhóm B tan trong nước, có tự nhiên trong thực phẩm từ động vật. Có trong Deer Placenta with NMN.

Vitamin C

Một loại vitamin tan trong nước và là chất chống oxy hóa. Có trong Skin Whitening, Hair Skin Nails Growth và Eye Focus Enhance.

Vitamin D (colecalciferol)

Một loại vitamin tan trong chất béo, ghi trên nhãn là colecalciferol (vitamin D3). Cơ thể cũng tự tạo vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng. Có trong Calcium Plus.

Vitamin E

Một loại vitamin tan trong chất béo và là chất chống oxy hóa. Có trong Skin Whitening, Sheep Placenta, Hair Skin Nails Growth và Eye Focus Enhance.

Khoáng chất

Canxi citrat

Một dạng canxi. Nhãn ghi cả khối lượng canxi citrat và lượng canxi nguyên tố mà nó cung cấp, và con số thứ hai mới là con số nên so sánh. Canxi có thể ảnh hưởng đến việc hấp thu một số loại thuốc, vì vậy hãy hỏi dược sĩ về thời điểm uống. Có trong Calcium Plus.

Sắt (bisglycinate chelate)

Một dạng sắt gắn với axit amin glycine. Để các sản phẩm bổ sung có chứa sắt xa tầm tay trẻ em. Có trong Hair Skin Nails Growth.

Selen (selenomethionine)

Một khoáng chất vi lượng, ở đây ở dạng selenomethionine. Có trong Eye Focus Enhance.

Kẽm

Một khoáng chất vi lượng. Nhãn có thể ghi rõ dạng, như kẽm gluconat hoặc kẽm sulfat. Có trong Deer Placenta with NMN, Hair Skin Nails Growth, Bio Skin Renew và Eye Focus Enhance.

Dầu có nguồn gốc biển và omega-3

Astaxanthin

Một sắc tố carotenoid màu đỏ cam có trong nhuyễn thể krill và một số loại tảo. Đây là chất tạo màu cho dầu krill. Có trong Red Krill Oil và Bio Skin Renew.

EPA và DHA

Axit eicosapentaenoic và axit docosahexaenoic, hai axit béo omega-3 chính trong dầu cá và dầu krill. Khi so sánh sản phẩm, hãy xem hàm lượng EPA và DHA thay vì tổng khối lượng dầu. Có trong Omega 3 Plus và Red Krill Oil.

Dầu cá

Dầu chiết từ cá, nguồn cung cấp EPA và DHA. Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu, hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng dầu cá hoặc dầu krill. Có trong Omega 3 Plus và Bio Skin Renew.

Dầu krill, phospholipid và choline

Dầu krill được lấy từ krill Nam Cực, một loài giáp xác nhỏ. Phần lớn omega-3 trong dầu krill nằm ở dạng phospholipid, một loại chất béo đồng thời cung cấp choline. Không phù hợp với người dị ứng hải sản có vỏ. Có trong Red Krill Oil.

Collagen, nhau thai và các thành phần liên quan

Collagen và collagen biển

Một loại protein. Thực phẩm bổ sung thường chứa collagen thủy phân (collagen peptide), đã được cắt thành các mảnh nhỏ hơn; collagen biển được lấy từ cá. Có trong Skin Whitening, Sheep Placenta và Hair Skin Nails Growth.

Chiết xuất nhau thai hươu

Chiết xuất khô từ nhau thai hươu. Nhãn thường ghi hàm lượng theo khối lượng “tương đương tươi”, tức là khối lượng nhau thai tươi dùng để làm ra chiết xuất, không phải khối lượng trong viên nang. Có trong Deer Placenta with NMN.

Axit hyaluronic

Một chất có tự nhiên trong cơ thể, có khả năng giữ nước. Ở dạng viên nang, nó được dùng qua đường uống, khác với serum axit hyaluronic thoa lên da. Có trong Skin Whitening.

L-Glutathione

Một phân tử nhỏ gồm ba axit amin, cơ thể cũng tự sản sinh. Có trong Skin Whitening.

NMN (nicotinamide mononucleotide)

Một hợp chất có liên quan đến vitamin B3 (niacin). Có trong Deer Placenta with NMN.

Bột ngọc trai

Ngọc trai nghiền mịn, thành phần chủ yếu là canxi cacbonat. Có trong Skin Whitening.

Chiết xuất nhau thai cừu

Chiết xuất khô từ nhau thai cừu, cũng được ghi theo khối lượng “tương đương tươi”. Có trong Sheep Placenta.

Thành phần cho xương khớp

Chondroitin sulfat

Một chất có tự nhiên trong sụn, thường đi kèm với glucosamine. Có trong Bone & Joint Support.

Glucosamine sulfat

Một loại đường amin có tự nhiên trong sụn. Glucosamine trong thực phẩm bổ sung thường được làm từ động vật có vỏ, vì vậy hãy kiểm tra nhãn nếu bạn dị ứng hải sản có vỏ. Có trong Bone & Joint Support.

MSM (methylsulfonylmethane)

Một hợp chất chứa lưu huỳnh. Có trong Bone & Joint Support.

Chiết xuất thực vật

Ashwagandha

Chiết xuất từ Withania somnifera, một loại thảo mộc được dùng trong y học cổ truyền Ayurveda. Có trong Hair Skin Nails Growth.

Chiết xuất việt quất đen (bilberry)

Chiết xuất từ quả việt quất đen (Vaccinium myrtillus), họ hàng của việt quất xanh (blueberry). Có trong Eye Focus Enhance.

Chiết xuất hạt nho và dầu hạt nho

Chiết xuất hạt nho là dạng cô đặc các hợp chất từ hạt nho; dầu hạt nho là dầu ép từ hạt nho. Có trong Skin Whitening (chiết xuất) và Bio Skin Renew (dầu).

Lutein

Một sắc tố carotenoid màu vàng có trong rau lá xanh và lòng đỏ trứng. FloraGLO là tên thương hiệu của một nguồn lutein. Có trong Eye Focus Enhance.

Cây kế sữa (Silybum marianum)

Chiết xuất từ cây kế sữa. Nhóm hợp chất chính của nó được gọi là silymarin. Có trong Liver Health.

Dầu hạt bí ngô

Dầu ép từ hạt bí ngô. Có trong Hair Skin Nails Growth.

Cọ lùn (saw palmetto)

Chiết xuất từ quả của cây cọ lùn (Serenoa repens). Có trong Hair Skin Nails Growth.

Chiết xuất nghệ

Chiết xuất cô đặc từ củ nghệ. “4:1” nghĩa là dùng bốn phần củ nghệ khô để làm ra một phần chiết xuất. Có trong Bone & Joint Support.

Thành phần khác

Inositol

Một hợp chất giống đường mà cơ thể cũng tự tạo ra, có trong thực phẩm như trái cây, các loại đậu và ngũ cốc. Có trong Liver Health.

Taurine

Một axit amin có trong thịt, cá và các sản phẩm từ sữa. Có trong Liver Health.

Nguồn tham khảo

Mua các sản phẩm liên quan

Xem tất cả →

Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm. Làm theo hướng dẫn sử dụng.